挈婦將雛

qiè fù jiāng chú khiết phụ tương sồ

Hán Việt: khiết phụ tương sồ · Pinyin: qiè fù jiāng chú

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (phụ) + (tương) + (sồ)