挈屐而歸 qiè jī ér guī · khiết kịch nhi quy Hán Việt: khiết kịch nhi quy · Pinyin: qiè jī ér guī Tổng quan Cấu tạo: 挈 (khiết) + 屐 (kịch) + 而 (nhi) + 歸 (quy)Pinyinqiè jī ér guīHán Việtkhiết kịch nhi quyCấu tạo挈 + 屐 + 而 + 歸 · khiết + kịch + nhi + quy nghĩa thành phần: khiết + kịch + nhi + quy