挈榼提壺

qiè kē tí hú khiết khạp đề hồ

Hán Việt: khiết khạp đề hồ · Pinyin: qiè kē tí hú

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (khạp) + (đề) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挈:持,提;榼:酒器。手提酒器和酒壶。形容嗜酒成性。