挈榼提壺
khiết khạp đề hồ
Hán Việt: khiết khạp đề hồ · Pinyin: qiè kē tí hú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 榼,有蓋的酒器。挈榼提壺指手提著酒器和酒壺。形容人酷愛飲酒。晉.劉伶〈酒德頌〉:「止則操卮執瓢,動則挈榼提壺,唯酒是務,焉知其餘。」
Hán Việt: khiết khạp đề hồ · Pinyin: qiè kē tí hú