挈瓶之智

qiè píng zhī zhì khiết bình chi trí

Hán Việt: khiết bình chi trí · Pinyin: qiè píng zhī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (bình) + (chi) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挈瓶:汲水用的容量小的瓶子。比喻浅薄的知识或智谋。亦作“智类挈瓶”、“挈瓶之知”。
  • Tân Hoa Tự Điển 挈瓶汲水用的容量小的瓶子。比喻浅薄的知识或智谋。亦作智类挈瓶”、挈瓶之知”。