挈領提綱

qiè lǐng tí gāng khiết lĩnh đề cương

Hán Việt: khiết lĩnh đề cương · Pinyin: qiè lǐng tí gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (lĩnh) + (đề) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挈衣之领,提网之纲。比喻抓住要领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挈衣之领,提网之纲。比喻抓住要领。