按下不表

án hạ bất biểu

Hán Việt: án hạ bất biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (hạ) + (bất) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 按下不表 nxiàbùbiǎo f.e. Let's now turn to ... (in old novels)