按件計工 àn jiàn jì gōng · án kiện kế công Hán Việt: án kiện kế công · Pinyin: àn jiàn jì gōng Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 件 (kiện) + 計 (kế) + 工 (công)Pinyinàn jiàn jì gōngHán Việtán kiện kế côngCấu tạo按 + 件 + 計 + 工 · án + kiện + kế + công nghĩa thành phần: án + kiện + kế + công