按件記工 án kiện kí công Hán Việt: án kiện kí công Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 件 (kiện) + 記 (kí) + 工 (công)Hán Việtán kiện kí côngCấu tạo按 + 件 + 記 + 工 · án + kiện + kí + công nghĩa thành phần: án + kiện + kí + công Nghĩa EngCihui 按件記工 njiànjìgōng f.e. reckon by the piece