按住鼠標 àn zhù shǔ biāo · án trụ thử tiêu Hán Việt: án trụ thử tiêu · Pinyin: àn zhù shǔ biāo Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 住 (trụ) + 鼠 (thử) + 標 (tiêu)Pinyinàn zhù shǔ biāoHán Việtán trụ thử tiêuCấu tạo按 + 住 + 鼠 + 標 · án + trụ + thử + tiêu nghĩa thành phần: án + trụ + thử + tiêu