按兵束甲
án binh thúc giáp
Hán Việt: án binh thúc giáp · Pinyin: àn bīng shù jiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按兵:军队停止行进。甲:铠甲,泛指武器装备。止兵不前,捆起铠甲。指解除武装,停战言降。
- Tân Hoa Tự Điển 按兵军队停止行进。甲铠甲,泛指武器装备。止兵不前,捆起铠甲。指解除武装,停战言降。