按分比例 án phân bỉ lệ Hán Việt: án phân bỉ lệ Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 分 (phân) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)Hán Việtán phân bỉ lệCấu tạo按 + 分 + 比 + 例 · án + phân + bỉ + lệ nghĩa thành phần: án + phân + bỉ + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將已知數按一定的比例而分配之。EngCihui 按分比例 nfēn bǐlì n. <math.> proportionate distribution