按動快門 àn dòng kuài mén · án động khoái môn Hán Việt: án động khoái môn · Pinyin: àn dòng kuài mén Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 動 (động) + 快 (khoái) + 門 (môn)Pinyinàn dòng kuài ménHán Việtán động khoái mônCấu tạo按 + 動 + 快 + 門 · án + động + khoái + môn nghĩa thành phần: án + động + khoái + môn