按勞取酬 àn láo qǔ chóu · án lao thủ thù Hán Việt: án lao thủ thù · Pinyin: àn láo qǔ chóu Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 勞 (lao) + 取 (thủ) + 酬 (thù)Pinyinàn láo qǔ chóuHán Việtán lao thủ thùCấu tạo按 + 勞 + 取 + 酬 · án + lao + thủ + thù nghĩa thành phần: án + lao + thủ + thù Nghĩa EngCihui 按勞取酬 nláoqǔchóu f.e. be paid according to work done