按名責實 àn míng zé shí · án danh trách thật Hán Việt: án danh trách thật · Pinyin: àn míng zé shí Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 名 (danh) + 責 (trách) + 實 (thật)Pinyinàn míng zé shíHán Việtán danh trách thậtCấu tạo按 + 名 + 責 + 實 · án + danh + trách + thật nghĩa thành phần: án + danh + trách + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按照事物名称,要求与实相符。