按圖索籍 àn tú suǒ jí · án đồ tác tịch Hán Việt: án đồ tác tịch · Pinyin: àn tú suǒ jí Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 圖 (đồ) + 索 (tác) + 籍 (tịch)Pinyinàn tú suǒ jíHán Việtán đồ tác tịchCấu tạo按 + 圖 + 索 + 籍 · án + đồ + tác + tịch nghĩa thành phần: án + đồ + tác + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按照地图,搜索典籍。