按家搜索 án gia sưu tác Hán Việt: án gia sưu tác Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 家 (gia) + 搜 (sưu) + 索 (tác)Hán Việtán gia sưu tácCấu tạo按 + 家 + 搜 + 索 · án + gia + sưu + tác nghĩa thành phần: án + gia + sưu + tác Nghĩa EngCihui 按家搜索 njiāsōusuǒ f.e. search house to house