按家搜索

án gia sưu tác

Hán Việt: án gia sưu tác

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (gia) + (sưu) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 按家搜索 njiāsōusuǒ f.e. search house to house