按常規地 án thường quy địa Hán Việt: án thường quy địa Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 常 (thường) + 規 (quy) + 地 (địa)Hán Việtán thường quy địaCấu tạo按 + 常 + 規 + 地 · án + thường + quy + địa nghĩa thành phần: án + thường + quy + địa Nghĩa EngCihui by the numbers