按年代地

án niên đại địa

Hán Việt: án niên đại địa

Tổng quan

theo niên đại, theo thứ tự thời gian

Cấu tạo: (án) + (niên) + (đại) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo niên đại, theo thứ tự thời gian