按年排列 án niên bài liệt Hán Việt: án niên bài liệt Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 年 (niên) + 排 (bài) + 列 (liệt)Hán Việtán niên bài liệtCấu tạo按 + 年 + 排 + 列 · án + niên + bài + liệt nghĩa thành phần: án + niên + bài + liệt Nghĩa EngCihui chronologize