按序存取 àn xù cún qǔ · án tự tồn thủ Hán Việt: án tự tồn thủ · Pinyin: àn xù cún qǔ Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 序 (tự) + 存 (tồn) + 取 (thủ)Pinyinàn xù cún qǔHán Việtán tự tồn thủCấu tạo按 + 序 + 存 + 取 · án + tự + tồn + thủ nghĩa thành phần: án + tự + tồn + thủ