按強助弱

àn qiáng zhù ruò án cường trợ nhược

Hán Việt: án cường trợ nhược · Pinyin: àn qiáng zhù ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (cường) + (trợ) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按:抑制。抑制强暴,扶助弱小。