按手印兒 án thủ ấn nhi Hán Việt: án thủ ấn nhi Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 手 (thủ) + 印 (ấn) + 兒 (nhi)Hán Việtán thủ ấn nhiCấu tạo按 + 手 + 印 + 兒 · án + thủ + ấn + nhi nghĩa thành phần: án + thủ + ấn + nhi Nghĩa EngCihui 按手印兒 n shǒuyìnr ►See àn shǒuyìn