按指法打 án chỉ pháp đả Hán Việt: án chỉ pháp đả Tổng quan đánh máy không cần nhìn vào bàn phím Cấu tạo: 按 (án) + 指 (chỉ) + 法 (pháp) + 打 (đả)Hán Việtán chỉ pháp đảCấu tạo按 + 指 + 法 + 打 · án + chỉ + pháp + đả nghĩa thành phần: án + chỉ + pháp + đả Nghĩa ViệtCihui đánh máy không cần nhìn vào bàn phím