按时出席 án thì xuất tịch Hán Việt: án thì xuất tịch Tổng quan Đúng giờ đến dự (có mặt Cấu tạo: 按 (án) + 时 (thì) + 出 (xuất) + 席 (tịch)Hán Việtán thì xuất tịchCấu tạo按 + 时 + 出 + 席 · án + thì + xuất + tịch nghĩa thành phần: án + thì + xuất + tịch Nghĩa ViệtCihui Đúng giờ đến dự (có mặt