按月付款 án nguyệt phó khoản Hán Việt: án nguyệt phó khoản Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 月 (nguyệt) + 付 (phó) + 款 (khoản)Hán Việtán nguyệt phó khoảnCấu tạo按 + 月 + 付 + 款 · án + nguyệt + phó + khoản nghĩa thành phần: án + nguyệt + phó + khoản Nghĩa EngCihui 按月付款 nyuèfùkuǎn f.e. pay by the month