按汽車喇叭

án khí xa lạt bá

Hán Việt: án khí xa lạt bá

Tổng quan

tiếng kêu của ngỗng trời, tiếng còi ô tô, kêu (ngỗng trời), bóp còi (ô tô)

Cấu tạo: (án) + (khí) + (xa) + (lạt) + (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng kêu của ngỗng trời, tiếng còi ô tô, kêu (ngỗng trời), bóp còi (ô tô)