按照合同 àn zhào hé tong · án chiếu hợp đồng Hán Việt: án chiếu hợp đồng · Pinyin: àn zhào hé tong Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 照 (chiếu) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyinàn zhào hé tongHán Việtán chiếu hợp đồngCấu tạo按 + 照 + 合 + 同 · án + chiếu + hợp + đồng nghĩa thành phần: án + chiếu + hợp + đồng