按照外貌 án chiếu ngoại mạo Hán Việt: án chiếu ngoại mạo Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 照 (chiếu) + 外 (ngoại) + 貌 (mạo)Hán Việtán chiếu ngoại mạoCấu tạo按 + 照 + 外 + 貌 · án + chiếu + ngoại + mạo nghĩa thành phần: án + chiếu + ngoại + mạo Nghĩa EngCihui after the flesh