按照字面 àn zhào zì miàn · án chiếu tự diện Hán Việt: án chiếu tự diện · Pinyin: àn zhào zì miàn Tổng quan theo nghĩa đen Cấu tạo: 按 (án) + 照 (chiếu) + 字 (tự) + 面 (diện)Pinyinàn zhào zì miànHán Việtán chiếu tự diệnCấu tạo按 + 照 + 字 + 面 · án + chiếu + tự + diện nghĩa thành phần: án + chiếu + tự + diện Nghĩa ViệtCihui theo nghĩa đen