按照專業 àn zhào zhuān yè · án chiếu chuyên nghiệp Hán Việt: án chiếu chuyên nghiệp · Pinyin: àn zhào zhuān yè Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 照 (chiếu) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp)Pinyinàn zhào zhuān yèHán Việtán chiếu chuyên nghiệpCấu tạo按 + 照 + 專 + 業 · án + chiếu + chuyên + nghiệp nghĩa thành phần: án + chiếu + chuyên + nghiệp