按照比例 án chiếu bỉ lệ Hán Việt: án chiếu bỉ lệ Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 照 (chiếu) + 比 (bỉ) + 例 (lệ)Hán Việtán chiếu bỉ lệCấu tạo按 + 照 + 比 + 例 · án + chiếu + bỉ + lệ nghĩa thành phần: án + chiếu + bỉ + lệ Nghĩa EngCihui 按照比例 nzhào bǐlì v.p. prorate