按照約定 àn zhào yuē dìng · án chiếu ước định Hán Việt: án chiếu ước định · Pinyin: àn zhào yuē dìng Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 照 (chiếu) + 約 (ước) + 定 (định)Pinyinàn zhào yuē dìngHán Việtán chiếu ước địnhCấu tạo按 + 照 + 約 + 定 · án + chiếu + ước + định nghĩa thành phần: án + chiếu + ước + định