按甲不出 àn jiǎ bù chū · án giáp bất xuất Hán Việt: án giáp bất xuất · Pinyin: àn jiǎ bù chū Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 甲 (giáp) + 不 (bất) + 出 (xuất)Pinyinàn jiǎ bù chūHán Việtán giáp bất xuấtCấu tạo按 + 甲 + 不 + 出 · án + giáp + bất + xuất nghĩa thành phần: án + giáp + bất + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使军队暂不行动,以待时机。同“按甲不动”。