按甲不動

àn jiǎ bù dòng án giáp bất động

Hán Việt: án giáp bất động · Pinyin: àn jiǎ bù dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (giáp) + (bất) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「按兵不動」。見「按兵不動」條。01.《陳書.卷一一.章昭達列傳》:「寶應數挑戰,昭達按甲不動。俄而暴雨,江水大長,昭達放筏衝突寶應水柵,水柵盡破。」<a name="按軍不動"> </a>