按碼出售 án mã xuất thụ Hán Việt: án mã xuất thụ Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 碼 (mã) + 出 (xuất) + 售 (thụ)Hán Việtán mã xuất thụCấu tạo按 + 碼 + 出 + 售 · án + mã + xuất + thụ nghĩa thành phần: án + mã + xuất + thụ Nghĩa EngCihui by the yard