按章辦事

án chương bạn sự

Hán Việt: án chương bạn sự

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (chương) + (bạn) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 按章辦事 nzhāngbànshì f.e. play the game; process sth. according to the rules