按章工作 àn zhāng gōng zuò · án chương công tác Hán Việt: án chương công tác · Pinyin: àn zhāng gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 章 (chương) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinàn zhāng gōng zuòHán Việtán chương công tácCấu tạo按 + 章 + 工 + 作 · án + chương + công + tác nghĩa thành phần: án + chương + công + tác