按網頁查看 àn wǎng yè chá kàn · án võng hiệt tra khán Hán Việt: án võng hiệt tra khán · Pinyin: àn wǎng yè chá kàn Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 網 (võng) + 頁 (hiệt) + 查 (tra) + 看 (khán)Pinyinàn wǎng yè chá kànHán Việtán võng hiệt tra khánCấu tạo按 + 網 + 頁 + 查 + 看 · án + võng + hiệt + tra + khán nghĩa thành phần: án + võng + hiệt + tra + khán