按納不住 àn nà bù zhù · án nạp bất trụ Hán Việt: án nạp bất trụ · Pinyin: àn nà bù zhù Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 納 (nạp) + 不 (bất) + 住 (trụ)Pinyinàn nà bù zhùHán Việtán nạp bất trụCấu tạo按 + 納 + 不 + 住 · án + nạp + bất + trụ nghĩa thành phần: án + nạp + bất + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心里急躁,克制不住。