按股分紅 án cổ phân hồng Hán Việt: án cổ phân hồng Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 股 (cổ) + 分 (phân) + 紅 (hồng)Hán Việtán cổ phân hồngCấu tạo按 + 股 + 分 + 紅 · án + cổ + phân + hồng nghĩa thành phần: án + cổ + phân + hồng Nghĩa EngCihui 按股分紅 ngǔfēnhóng f.e. distribute profits according to shares