按股均分 án cổ quân phân Hán Việt: án cổ quân phân Tổng quan Chia đều ra thành từng phần một Cấu tạo: 按 (án) + 股 (cổ) + 均 (quân) + 分 (phân)Hán Việtán cổ quân phânCấu tạo按 + 股 + 均 + 分 · án + cổ + quân + phân nghĩa thành phần: án + cổ + quân + phân Nghĩa ViệtCihui Chia đều ra thành từng phần một