按行自抑 àn xíng zì yì · án hành tự ức Hán Việt: án hành tự ức · Pinyin: àn xíng zì yì Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 行 (hành) + 自 (tự) + 抑 (ức)Pinyinàn xíng zì yìHán Việtán hành tự ứcCấu tạo按 + 行 + 自 + 抑 · án + hành + tự + ức nghĩa thành phần: án + hành + tự + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按:克制。约束自己的行为。Tân Hoa Tự Điển 按克制。约束自己的行为。