按資排輩

án tư bài bối

Hán Việt: án tư bài bối

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (tư) + (bài) + (bối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 按資排輩 nzīpáibèi f.e. promote according to seniority