按军不动

àn jūn bù dòng án quân bất động

Hán Việt: án quân bất động · Pinyin: àn jūn bù dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (quân) + (bất) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「按兵不動」。見「按兵不動」條。01.宋.蘇軾〈張文定公墓志銘〉:「公即料簡將士,聲言出塞,實按軍不動。」<a name="按兵不舉"> </a>