按轡徐行 àn pèi xú xíng · án bí từ hành Hán Việt: án bí từ hành · Pinyin: àn pèi xú xíng Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 轡 (bí) + 徐 (từ) + 行 (hành)Pinyinàn pèi xú xíngHán Việtán bí từ hànhCấu tạo按 + 轡 + 徐 + 行 · án + bí + từ + hành nghĩa thành phần: án + bí + từ + hành