按轡徐行

àn pèi xú xíng án bí từ hành

Hán Việt: án bí từ hành · Pinyin: àn pèi xú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (bí) + (từ) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辔:马缰绳。轻轻按着缰绳,让马慢慢地走。
  • Tân Hoa Tự Điển 辔马缰绳。轻轻按着缰绳,让马慢慢地走。