按部就隊 àn bù jiù duì · án bộ tựu đội Hán Việt: án bộ tựu đội · Pinyin: àn bù jiù duì Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 部 (bộ) + 就 (tựu) + 隊 (đội)Pinyinàn bù jiù duìHán Việtán bộ tựu độiCấu tạo按 + 部 + 就 + 隊 · án + bộ + tựu + đội nghĩa thành phần: án + bộ + tựu + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巡察所辖的部属,归入所属队列。