按鈕字體 án nữu tự thể Hán Việt: án nữu tự thể Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 鈕 (nữu) + 字 (tự) + 體 (thể)Hán Việtán nữu tự thểCấu tạo按 + 鈕 + 字 + 體 · án + nữu + tự + thể nghĩa thành phần: án + nữu + tự + thể Nghĩa EngCihui Button Face