按鈕控制

àn niǔ kòng zhì án nữu khống chế

Hán Việt: án nữu khống chế · Pinyin: àn niǔ kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (nữu) + (khống) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 按鈕控制 nniǔ kòngzhì n. push-button control; dash control